biểu đồ

  1. diagramme; graphique
    • Biểu đồ thống kê
      graphique statistique
    • Biểu đồ một bông hoa
      diagramme d'une fleur
    • biểu đồ gió
      (hàng hải) rose des vents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biểu đồ"

biểu đồ
Giáo viên vẽ một biểu đồ trên bảng để so sánh tốc độ tăng trưởng kinh tế của các năm.